chẩn bịnh
Bác sĩ đang cẩn thận chẩn bịnh cho bệnh nhân dựa trên các kết quả xét nghiệm.
Định nghĩa
- Động từ:
- Xác định bệnh tật: Hành động của thầy thuốc dựa trên các triệu chứng, kết quả khám để tìm ra nguyên nhân, tên gọi và tính chất của một căn bệnh.
- Khám bệnh để tìm nguyên nhân: Quá trình thăm khám, hỏi han và sử dụng các phương tiện y khoa để tìm hiểu tình trạng bệnh lý của người bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ đang cẩn thận chẩn bịnh cho bệnh nhân dựa trên các kết quả xét nghiệm.
- Việc chẩn bịnh chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có phương pháp điều trị hiệu quả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẩn bịnh" từ xa: việc bác sĩ đưa ra nhận định về bệnh thông qua các công cụ liên lạc như điện thoại, video mà không trực tiếp gặp mặt bệnh nhân.
- Với sự phát triển của công nghệ, hình thức chẩn bịnh từ xa ngày càng trở nên phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Chẩn đoán (động từ): Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong ngôn ngữ y khoa hiện đại.
- Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh viêm phổi.
- Chẩn trị (động từ): Bao gồm cả việc chẩn đoán bệnh và đưa ra phác đồ điều trị.
- Quy trình chẩn trị phải tuân theo các tiêu chuẩn y khoa.
Từ đồng nghĩa
- Chẩn đoán: Xác định bệnh.
- Khám bệnh: Hành động thăm khám để tìm hiểu tình trạng bệnh (có thể chưa bao gồm việc đưa ra kết luận cuối cùng).
Lưu ý
- "Chẩn bịnh" là một từ Hán Việt cổ, thường được sử dụng trong văn chương, y thư cổ hoặc trong một số phương ngữ. Trong ngôn ngữ y khoa và giao tiếp hiện đại, từ "chẩn đoán" được dùng phổ biến và chuẩn xác hơn.